Nghĩa của từ "at loose ends" trong tiếng Việt

"at loose ends" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

at loose ends

US /æt luːs ɛndz/
UK /æt luːs ɛndz/
"at loose ends" picture

Thành ngữ

lạc lõng, không có việc gì làm, bồn chồn

having nothing specific to do; feeling restless or uncertain

Ví dụ:
After finishing her big project, she felt a bit at loose ends.
Sau khi hoàn thành dự án lớn, cô ấy cảm thấy hơi lạc lõng.
He's been at loose ends since he lost his job.
Anh ấy đã lạc lõng kể từ khi mất việc.